Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

田间 (tiánjiān)

tiánjiān

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
điền gian

Nghĩa

  1. ngoài đồng; nông thôn
  2. nội
  3. đồng ruộng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 田间