甲状腺肿甲状腺肿 (jiǎzhuàngxiànzhǒng)jiǎzhuàngxiànzhǒngTừ loạiDanh từHán Việtgiáp trạng tuyến thũngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bướu giáp; bệnh sưng tuyến giáp trạng