Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

甲状腺肿 (jiǎzhuàngxiànzhǒng)

jiǎzhuàngxiànzhǒng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáp trạng tuyến thũng

Nghĩa

  1. bướu giáp; bệnh sưng tuyến giáp trạng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ