Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
甲
紫
甲紫 (jiǎzǐ)
jiǎzǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáp tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thuốc tím
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
甲
jiǎ
Giáp (ngôi thứ nhất trong thiên can); A; nhất; hạng A; hạng nhất; bậc nhất; điểm A; a
紫
zǐ
màu tím; họ Tử