Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

甲醛 (jiǎquán)

jiǎquán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáp thuyên

Nghĩa

  1. foóc-man-đê-hít; formaldehyde (CH2O)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 甲醛