Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
男
子
气
男子气 (nánzǐqì)
nánzǐqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nam tử khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nam tính
2
giống cái
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
男
nán
trai; nam; con trai
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
气
qì
khí; hơi; không khí
Từ có chứa 男子气
男子气概
nánzǐqìgài
nam tử khí khái
nam tính