Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

男性厌恶 (nánxìngyànwù)

nánxìngyànwù

Hán Việt
nam tính yếm ác

Nghĩa

  1. sự lầm lì

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ