Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

畅谈话卡 (chàngtánhuàkǎ)

chàngtánhuàkǎ

Hán Việt
sướng đàm thoại ca

Nghĩa

  1. thẻ gọi điện thoại dài hạn (điện thoại)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ