畅销畅销 (chàngxiāo)chàngxiāoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtsướng tiêuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dễ bán; bán chạy (hàng hoá); chạy tay