Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

界 (jiè)

jiè

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Hậu tố, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
giới
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. giới hạn; giới; ranh giới
  2. phạm vi; tầm; địa hạt
  3. tầng lớp; giới; ngành
  4. giới (chỉ các loại động vật, thực vật, khoáng sản... có số lượng lớn trong tự nhiên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 界