Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

留恋 (liúliàn)

liúliàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lưu luyến

Nghĩa

  1. không muốn rời xa; lưu luyến; bịn rịn; quyến luyến; luyến; luyến tiếc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ