疑惑疑惑 (yíhuò)yíhuòCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtnghi hoặcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghi ngờ; ngờ vực; ngợ; không tin2nghi hoặc3điểm nghi hoặc; nghi ngờ