Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

疯狂 (fēngkuáng)

fēngkuáng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
phong cuồng

Nghĩa

  1. điên cuồng; điên khùng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ