Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

疯瘫 (fēngtān)

fēngtān

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phong than

Nghĩa

  1. bại liệt; chứng liệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ