疾病疾病 (jíbìng)jíbìngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việttật bệnhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bệnh; bệnh tật; đau ốm; chứng tật; tật bệnh; hoạn