Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

病例 (bìnglì)

bìnglì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bệnh lệ

Nghĩa

  1. ca bệnh; ca; trường hợp (một người hoặc sinh vật nào đó nhiễm qua một loại bệnh nào đó, thì gọi là một ca của bệnh này)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ