Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

痛苦 (tòngkǔ)

tòngkǔ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
thống khổ

Nghĩa

  1. thống khổ; đau khổ; đau đớn; sự chua cay; nẫu; đau
  2. khổ cực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 痛苦