Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
瘤
子
瘤子 (liúzi)
liúzi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lựu tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhọt; u nhọt
2
khối u
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
瘤
liú
nhọt; u
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người