瘦小瘦小 (shòuxiǎo)shòuxiǎoTừ loạiTính từ, Động từHán Việtsấu tiểuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bé gầy; gầy đét; gầy loắt choắt; ngẳng; choắt; chẽn; gầy bé; khẳng khiu2bé bỏng