Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
登
机
登机 (dēngjī)
dēngjī
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đăng cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Lên máy bay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
登
dēng
trèo; leo; lên; bước lên; đăng; nêu; đưa
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
Từ có chứa 登机
登机口
dēngjīkǒu
đăng cơ khẩu
Cửa lên máy bay
登机楼
dēngjīlóu
đăng cơ lâu
nhà ga sân bay
登机桥
dēngjīqiáo
đăng cơ kiều
cầu lên máy bay; cổng lên máy bay (tại sân bay)
登机牌
dēngjīpái
đăng cơ bài
thẻ lên máy bay
登机证
dēngjīzhèng
đăng cơ chứng
thẻ lên máy bay
登机门
dēngjīmén
đăng cơ môn
cổng lên máy bay
补登机
bǔdēngjī
bổ đăng cơ
máy nhập sổ tiết kiệm
登机入口
dēngjīrùkǒu
đăng cơ nhập khẩu
cổng lên máy bay