Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

登记员 (dēngjìyuán)

dēngjìyuán

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đăng ký viên

Nghĩa

  1. công ty đăng ký

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ