Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
皮
包
皮包 (píbāo)
píbāo
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bì bao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ví da; cặp da
2
xắc da
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
皮
pí
da; vỏ; da (thuộc)
包
bāo
bao; gói; đùm; bọc; quấn; gói ghém; ôm; bao vây; vây quanh; bao bọc
Từ có chứa 皮包
皮包公司
píbāogōngsī
bì bao công ti
tập đoàn giả; công ty bay qua đêm
皮包骨头
píbāogǔtou
bì bao cốt đầu
cũng được viết 皮包骨; da bọc xương (thành ngữ)