Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

皮带运输机 (pídài yùnshūjī)

pídài yùnshūjī

Hán Việt
bì đới vận thâu cơ

Nghĩa

  1. Băng chuyền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ