Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

皮肤 (pífū)

pífū

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bì phu

Nghĩa

  1. da; da dẻ, làn da
  2. da dẻ; bì phu; bì

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 皮肤