盒子盒子 (hézi)héziTừ loạiDanh từHán Việthạp tửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hộp; cái hộp; cặp lồng2pháp hoa hình hộp; pháo bông3súng poọc-hoọc4Anh: cassette