Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

盒饭 (héfàn)

héfàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạp phạn

Nghĩa

  1. cặp lồng đựng cơm; cơm hộp; hộp đựng cơm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 盒饭