Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

盛产 (shèngchǎn)

shèngchǎn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thịnh sản

Nghĩa

  1. sản xuất nhiều

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ