目标目标 (mùbiāo)mùbiāoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtmục tiêuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mục tiêu2đạt mục tiêu; đích đến; mục tiêu