盲目盲目 (mángmù)mángmùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việtmanh mụcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mù quáng; manh mục; tếu; manh2tràn3mò