Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

盲肠炎 (mángchángyán)

mángchángyán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
manh trường viêm

Nghĩa

  1. bệnh viêm ruột thừa; đau ruột thừa; sưng ruột thừa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ