相当 (xiāngdāng)
- Từ loại
- Động từ, Phó từ, Tính từ
- Hán Việt
- tương đương
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- tương đương; ngang nhau
- thích hợp; tương xứng
- ngang
- đương đối 副
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.