Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

相等 (xiāngděng)

xiāngděng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tướng đẳng

Nghĩa

  1. bằng nhau; bằng; cân lứa; tương đẳng; ngang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ