Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

相辅相成 (xiāngfǔxiāngchéng)

xiāngfǔxiāngchéng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tương phụ tương thành

Nghĩa

  1. bổ trợ cho nhau; tạo điều kiện cho nhau

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ