Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
真
伪
真伪 (zhēnwěi)
zhēnwěi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chân nguỵ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thật giả
2
thực hư
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
真
zhēn
chân thật; chân thực; chân thành; chính xác; rõ ràng chính xác
伪
wěi
giả; nguỵ; nguỵ; phi pháp (cái bất hợp pháp không được dân ủng hộ)
Từ có chứa 真伪
真伪莫辨
zhēnwěimòbiàn
chân nguỵ mạc biện
Thật giả lẫn lộn