Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

真情 (zhēnqíng)

zhēnqíng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chân tình

Nghĩa

  1. tình hình thực tế; sự thực; sự thật
  2. chân tình; thật tình; tình cảm chân thành

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 真情