Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

眳睛 (míngjīng)

míngjīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
danh tình

Nghĩa

  1. không hài lòng
  2. không vui

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ