Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

眼光 (yǎnguāng)

yǎnguāng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
nhãn quang

Nghĩa

  1. ánh mắt; nhãn quang
  2. quan điểm; khả năng quan sát sự vật; mắt tinh tường, tầm nhìn, mắt nhìn
  3. con mắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 眼光