Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
眼
屎
眼屎 (yǎnshǐ)
yǎnshǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhãn thỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dử mắt, ghèn mắt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
眼
yǎn
mắt; đầu mấu
屎
shǐ
phân; cứt; ghèn mắt; nhử mắt; ráy tai