Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

督察小组 (dūcháxiǎozǔ)

dūcháxiǎozǔ

Hán Việt
đốc sát tiểu tổ

Nghĩa

  1. nhóm giám sát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ