Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

督龟 (dūguī)

dūguī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đốc khưu

Nghĩa

  1. ngủ gật (tiếng Đài Loan)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ