Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

睥 (pì)

pì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bễ

Nghĩa

  1. liếc nhìn; nhìn bằng nửa con mắt (ví với sự kiêu ngạo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 睥