Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
睦
亲
睦亲 (mùqīn)
mùqīn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
mục thân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người thân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
睦
mù
hoà thuận; họ Mục
亲
qīn
cha; ba; tía; bố; cậu; thầy; ruột thịt