Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

睾酮 (gāotóng)

gāotóng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cao đồng

Nghĩa

  1. viết tắt cho 睾丸 甾 酮
  2. testosterone

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 睾酮