Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
瞄
瞄 (miáo)
miáo
Từ loại
Động từ
Hán Việt
miểu | miêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngắm; chăm chú nhìn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 瞄
瞄准
miáozhǔn
miểu chuẩn
HSK 6
ngắm trúng; ngắm đúng
HSK 6
瞄一眼
miáoyīyǎn
miểu nhất nhãn
để nhìn lướt qua
瞄准具
miáozhǔnjù
miểu chuẩn cụ
tầm nhìn (cho một khẩu súng, v.v.); thiết bị nhìn
超前瞄准
chāoqiánmiáozhǔn
siêu tiền miểu chuẩn
nhắm trước một mục tiêu đang di chuyển
望远瞄准镜
wàng yuǎn miáozhǔn jìng
vọng viễn miểu chuẩn kính
phạm vi (trên súng trường); kính thiên văn