矜 (jīn)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- căng | quan
Nghĩa
- thương hại; tiếc rẻ; thương tiếc
- kiêu căng; khoa trương; tự cao tự đại
- thận trọng; cẩn thận; chặt chẽ; hình thực; trang trọng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.