知 (zhī)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Danh từ
- Hán Việt
- tri | trí
Nghĩa
- biết
- làm cho biết; cho biết
- tri thức; sự hiểu biết; kiến thức
- tri kỷ; tri âm; người tri kỷ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.