矫矫 (jiǎo)jiǎoTừ loạiTính từ, Động từHán ViệtkiểuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1uốn thẳng; nắn thẳng; duỗi2họ Kiểu3cường tráng; oai phong; oai vệ4mượn; nhờ