Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

石刻 (shíkè)

shíkè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thạch khắc

Nghĩa

  1. khắc đá; tạc đá; thạch khắc; thạch tượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ