Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
石
膏
石膏 (shígāo)
shígāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thạch cao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thạch cao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
石
shí
đá; khắc đá
膏
gāo
dầu; mỡ; màu mỡ; chất đặc; kem; cao
Từ có chứa 石膏
煅石膏
duànshígāo
đoán thạch cao
nung thạch cao
熟石膏
shúshígāo
thục thạch cao
thạch cao chín
生石膏
shēngshígāo
sinh thạch cao
thạch cao sống
硬石膏
yìngshígāo
ngạnh thạch cao
anhydrit CaSO4
泉石膏肓
quánshígāohuāng
tuyền thạch cao hoang
(văn học) suối núi đá trong lòng người (thành ngữ); một tình yêu sâu sắc của phong cảnh núi
石膏墙板
shígāoqiángbǎn
thạch cao tường bản
vách thạch cao; tấm tường thạch cao
石膏绷带
shígāobēngdài
thạch cao băng đới
đúc thạch cao; băng bột thạch cao