Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
砌
合
法
砌合法 (qìhéfǎ)
qìhéfǎ
Hán Việt
xế hợp pháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trái phiếu (trong tòa nhà)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
砌
qiè
phông; cảnh (sân khấu)
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép