砍伐砍伐 (kǎnfá)kǎnfáCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtkhảm phạtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chặt cây; đốn cây; chặt phá (dùng búa hay rìu để chặt cây); đẵn cây